未準備好

wèi zhǔn bèi hǎo vị chuẩn bị hảo

Hán Việt: vị chuẩn bị hảo · Pinyin: wèi zhǔn bèi hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (chuẩn) + (bị) + (hảo)