未演出的

vị diễn xuất đích

Hán Việt: vị diễn xuất đích

Tổng quan

không được diễn; chưa được diễn (vở kịch), (hoá học) không bị tác dụng

Cấu tạo: (vị) + (diễn) + (xuất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được diễn; chưa được diễn (vở kịch), (hoá học) không bị tác dụng