未熟的蘋果 vị thục đích bình quả Hán Việt: vị thục đích bình quả Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 熟 (thục) + 的 (đích) + 蘋 (bình) + 果 (quả)Hán Việtvị thục đích bình quảCấu tạo未 + 熟 + 的 + 蘋 + 果 · vị + thục + đích + bình + quả nghĩa thành phần: vị + thục + đích + bình + quả Nghĩa EngCihui codlin