未獲獎的 vị hoạch tưởng đích Hán Việt: vị hoạch tưởng đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 獲 (hoạch) + 獎 (tưởng) + 的 (đích)Hán Việtvị hoạch tưởng đíchCấu tạo未 + 獲 + 獎 + 的 · vị + hoạch + tưởng + đích nghĩa thành phần: vị + hoạch + tưởng + đích Nghĩa EngCihui prizeless