未申報的

vị thân báo đích

Hán Việt: vị thân báo đích

Tổng quan

không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)

Cấu tạo: (vị) + (thân) + (báo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không khai với nhân viên hải quan, không trình với nhân viên hải quan (về hàng hoá chịu thuết)