未電離的 vị điện li đích Hán Việt: vị điện li đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 電 (điện) + 離 (li) + 的 (đích)Hán Việtvị điện li đíchCấu tạo未 + 電 + 離 + 的 · vị + điện + li + đích nghĩa thành phần: vị + điện + li + đích Nghĩa EngCihui unionized