未痛先叫 vị thống tiên khiếu Hán Việt: vị thống tiên khiếu Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 痛 (thống) + 先 (tiên) + 叫 (khiếu)Hán Việtvị thống tiên khiếuCấu tạo未 + 痛 + 先 + 叫 · vị + thống + tiên + khiếu nghĩa thành phần: vị + thống + tiên + khiếu Nghĩa EngCihui 未痛先叫 èitòngxiānjiào v.p. cry out before one is hurt