未登記的 vị đăng kí đích Hán Việt: vị đăng kí đích Tổng quan không được ghi Cấu tạo: 未 (vị) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 的 (đích)Hán Việtvị đăng kí đíchCấu tạo未 + 登 + 記 + 的 · vị + đăng + kí + đích nghĩa thành phần: vị + đăng + kí + đích Nghĩa ViệtCihui không được ghi