未盡事宜

vị tận sự nghi

Hán Việt: vị tận sự nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tận) + (sự) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未盡事宜 èijìnshìyí f.e. unfinished matters; unsettled affairs