未盡人意 vị tận nhân ý Hán Việt: vị tận nhân ý Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 盡 (tận) + 人 (nhân) + 意 (ý)Hán Việtvị tận nhân ýCấu tạo未 + 盡 + 人 + 意 · vị + tận + nhân + ý nghĩa thành phần: vị + tận + nhân + ý Nghĩa EngCihui 未盡人意 èijìnrényì f.e. be (still) not up to expectations