未知信息 vị tri tín tức Hán Việt: vị tri tín tức Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 知 (tri) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtvị tri tín tứcCấu tạo未 + 知 + 信 + 息 · vị + tri + tín + tức nghĩa thành phần: vị + tri + tín + tức Nghĩa EngCihui 未知信息 èizhī xìnxī n. <lg.> unknown information