未知可否

vị tri khả phủ

Hán Việt: vị tri khả phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tri) + (khả) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知是否可行。《左傳.襄公三十一年》:「子皮欲使尹何為邑。子產曰:『少未知可否?』」

Eng

  • Cihui 未知可否 èizhīkěfǒu f.e. uncertain of (sth.'s) feasibility