未知当知根

vị tri đương tri căn

Hán Việt: vị tri đương tri căn

Tổng quan

vị tri đương tri căn (術語)三無漏根之一。見三無漏根條。☸

Cấu tạo: (vị) + (tri) + (đương) + (tri) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị tri đương tri căn (術語)三無漏根之一。見三無漏根條。☸