未知所措
vị tri sở thố
Hán Việt: vị tri sở thố · Pinyin: wèi zhī suǒ cuò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驚慌失度,不知道怎麼辦才好。也作「不知所措」、「莫知所措」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 措:安置,处理。不知道怎么办才好。形容处境为难或心神慌乱。
Hán Việt: vị tri sở thố · Pinyin: wèi zhī suǒ cuò