未知數兒

wèi zhī shù r vị tri sổ nhi

Hán Việt: vị tri sổ nhi · Pinyin: wèi zhī shù r

Tổng quan

biến thể er hoá của 未知數|未知数

Cấu tạo: (vị) + (tri) + (sổ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 未知數|未知数

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 未知數|未知数[wei4 zhi1 shu4]
  • Cihui erhua variant of 未知數|未知数