未知領域 vị tri lĩnh vực Hán Việt: vị tri lĩnh vực Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 知 (tri) + 領 (lĩnh) + 域 (vực)Hán Việtvị tri lĩnh vựcCấu tạo未 + 知 + 領 + 域 · vị + tri + lĩnh + vực nghĩa thành phần: vị + tri + lĩnh + vực Nghĩa EngCihui 未知領域 èizhī lǐngyù n. terra incognita M:¹zhǒng