未積分的 vị tích phân đích Hán Việt: vị tích phân đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 積 (tích) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtvị tích phân đíchCấu tạo未 + 積 + 分 + 的 · vị + tích + phân + đích nghĩa thành phần: vị + tích + phân + đích Nghĩa EngCihui unintegrated