未竟之業
vị cánh chi nghiệp
Hán Việt: vị cánh chi nghiệp · Pinyin: wèi jìng zhī yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竟:完成。还没有完成的事业。
Eng
- Cihui 未竟之業 èijìngzhīyè n. unaccomplished task
Hán Việt: vị cánh chi nghiệp · Pinyin: wèi jìng zhī yè