未竟之志

wèi jìng zhī zhì vị cánh chi chí

Hán Việt: vị cánh chi chí · Pinyin: wèi jìng zhī zhì

Tổng quan

hoài bão chưa thành

Cấu tạo: (vị) + (cánh) + (chi) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoài bão chưa thành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚未完成的志向。《兒女英雄傳》第三五回:「今日之下,退守山林,卻深望這個兒子,完我未竟之志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有完成的志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有完成的志向。

Eng

  • CC-CEDICT unfulfilled ambition
  • Cihui 未竟之志 èijìngzhīzhì n. unfulfilled ambition