未精製的 vị tinh chế đích Hán Việt: vị tinh chế đích Tổng quan chưa lọc Cấu tạo: 未 (vị) + 精 (tinh) + 製 (chế) + 的 (đích)Hán Việtvị tinh chế đíchCấu tạo未 + 精 + 製 + 的 · vị + tinh + chế + đích nghĩa thành phần: vị + tinh + chế + đích Nghĩa ViệtCihui chưa lọc