未經批准 wèi jīng pī zhǔn · vị kinh phê chuẩn Hán Việt: vị kinh phê chuẩn · Pinyin: wèi jīng pī zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 批 (phê) + 准 (chuẩn)Pinyinwèi jīng pī zhǔnHán Việtvị kinh phê chuẩnCấu tạo未 + 經 + 批 + 准 · vị + kinh + phê + chuẩn nghĩa thành phần: vị + kinh + phê + chuẩn