未經檢查 wèi jīng jiǎn chá · vị kinh kiểm tra Hán Việt: vị kinh kiểm tra · Pinyin: wèi jīng jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinwèi jīng jiǎn cháHán Việtvị kinh kiểm traCấu tạo未 + 經 + 檢 + 查 · vị + kinh + kiểm + tra nghĩa thành phần: vị + kinh + kiểm + tra