未經激勵的 vị kinh kích lệ đích Hán Việt: vị kinh kích lệ đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 激 (kích) + 勵 (lệ) + 的 (đích)Hán Việtvị kinh kích lệ đíchCấu tạo未 + 經 + 激 + 勵 + 的 · vị + kinh + kích + lệ + đích nghĩa thành phần: vị + kinh + kích + lệ + đích Nghĩa EngCihui unactuated