未經考驗 wèi jīng kǎo yàn · vị kinh khảo nghiệm Hán Việt: vị kinh khảo nghiệm · Pinyin: wèi jīng kǎo yàn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)Pinyinwèi jīng kǎo yànHán Việtvị kinh khảo nghiệmCấu tạo未 + 經 + 考 + 驗 · vị + kinh + khảo + nghiệm nghĩa thành phần: vị + kinh + khảo + nghiệm