未經許可 wèi jīng xǔ kě · vị kinh hứa khả Hán Việt: vị kinh hứa khả · Pinyin: wèi jīng xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinwèi jīng xǔ kěHán Việtvị kinh hứa khảCấu tạo未 + 經 + 許 + 可 · vị + kinh + hứa + khả nghĩa thành phần: vị + kinh + hứa + khả