未經同意 wèi jīng tóng yì · vị kinh đồng ý Hán Việt: vị kinh đồng ý · Pinyin: wèi jīng tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 同 (đồng) + 意 (ý)Pinyinwèi jīng tóng yìHán Việtvị kinh đồng ýCấu tạo未 + 經 + 同 + 意 · vị + kinh + đồng + ý nghĩa thành phần: vị + kinh + đồng + ý