未經思考 wèi jīng sī kǎo · vị kinh tư khảo Hán Việt: vị kinh tư khảo · Pinyin: wèi jīng sī kǎo Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 思 (tư) + 考 (khảo)Pinyinwèi jīng sī kǎoHán Việtvị kinh tư khảoCấu tạo未 + 經 + 思 + 考 · vị + kinh + tư + khảo nghĩa thành phần: vị + kinh + tư + khảo