未經授權

wèi jīng shòu quán vị kinh thụ quyền

Hán Việt: vị kinh thụ quyền · Pinyin: wèi jīng shòu quán

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kinh) + (thụ) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未經授權 èijīng shòuquán v.p. without authorization