未經編輯的 vị kinh biên tập đích Hán Việt: vị kinh biên tập đích Tổng quan không in ra, không xuất bản Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 編 (biên) + 輯 (tập) + 的 (đích)Hán Việtvị kinh biên tập đíchCấu tạo未 + 經 + 編 + 輯 + 的 · vị + kinh + biên + tập + đích nghĩa thành phần: vị + kinh + biên + tập + đích Nghĩa ViệtCihui không in ra, không xuất bản