未結束的

vị kết thúc đích

Hán Việt: vị kết thúc đích

Tổng quan

mở; không đóng, không bị ngăn chặn, chưa xong

Cấu tạo: (vị) + (kết) + (thúc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở; không đóng, không bị ngăn chặn, chưa xong