未縫合的 vị phùng hợp đích Hán Việt: vị phùng hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtvị phùng hợp đíchCấu tạo未 + 縫 + 合 + 的 · vị + phùng + hợp + đích nghĩa thành phần: vị + phùng + hợp + đích Nghĩa EngCihui unstitched