未老化的 vị lão hóa đích Hán Việt: vị lão hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 老 (lão) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị lão hóa đíchCấu tạo未 + 老 + 化 + 的 · vị + lão + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + lão + hóa + đích Nghĩa EngCihui unaged