未考慮到 vị khảo lự đáo Hán Việt: vị khảo lự đáo Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 考 (khảo) + 慮 (lự) + 到 (đáo)Hán Việtvị khảo lự đáoCấu tạo未 + 考 + 慮 + 到 · vị + khảo + lự + đáo nghĩa thành phần: vị + khảo + lự + đáo Nghĩa EngCihui leave sth out of account