未耕土地 vị canh thổ địa Hán Việt: vị canh thổ địa Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 耕 (canh) + 土 (thổ) + 地 (địa)Hán Việtvị canh thổ địaCấu tạo未 + 耕 + 土 + 地 · vị + canh + thổ + địa nghĩa thành phần: vị + canh + thổ + địa Nghĩa EngCihui 未耕土地 èigēng tǔdì n. unplowed land M:¹piàn/²kuài