未能枚举 wèi néng méi jǔ · vị năng mai cử Hán Việt: vị năng mai cử · Pinyin: wèi néng méi jǔ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 能 (năng) + 枚 (mai) + 举 (cử)Pinyinwèi néng méi jǔHán Việtvị năng mai cửCấu tạo未 + 能 + 枚 + 举 · vị + năng + mai + cử nghĩa thành phần: vị + năng + mai + cử