未脫硫的 vị thoát lưu đích Hán Việt: vị thoát lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 脫 (thoát) + 硫 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtvị thoát lưu đíchCấu tạo未 + 脫 + 硫 + 的 · vị + thoát + lưu + đích nghĩa thành phần: vị + thoát + lưu + đích Nghĩa EngCihui undesulfured