未脱硫的

vị thoát lưu đích

Hán Việt: vị thoát lưu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 未 (vị) + 脫 (thoát) + 硫 (lưu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa khử lưu huỳnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undesulfured

Eng

  • Cihui undesulfured

Từ liên quan

Gần nghĩa

未脱粒的 · 未脱钙的