未脱粒的

vị thoát lạp đích

Hán Việt: vị thoát lạp đích

Tổng quan

chưa đập (lúa)

Cấu tạo: 未 (vị) + 脫 (thoát) + 粒 (lạp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa tuốt hạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unthreshed

Từ liên quan

Gần nghĩa

未脱硫的 · 未脱钙的