未脫粒的 vị thoát lạp đích Hán Việt: vị thoát lạp đích Tổng quan chưa đập (lúa) Cấu tạo: 未 (vị) + 脫 (thoát) + 粒 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtvị thoát lạp đíchCấu tạo未 + 脫 + 粒 + 的 · vị + thoát + lạp + đích nghĩa thành phần: vị + thoát + lạp + đích Nghĩa ViệtCihui chưa đập (lúa)