未脫鈣的 vị thoát cái đích Hán Việt: vị thoát cái đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 脫 (thoát) + 鈣 (cái) + 的 (đích)Hán Việtvị thoát cái đíchCấu tạo未 + 脫 + 鈣 + 的 · vị + thoát + cái + đích nghĩa thành phần: vị + thoát + cái + đích Nghĩa EngCihui undecalcified