未脱钙的

vị thoát cái đích

Hán Việt: vị thoát cái đích

Tổng quan

Cấu tạo: 未 (vị) + 脫 (thoát) + 鈣 (cái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa khử canxi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undecalcified

Eng

  • Cihui undecalcified

Từ liên quan

Gần nghĩa

未脱粒的 · 未脱硫的