未膠束化的 vị giao thúc hóa đích Hán Việt: vị giao thúc hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 膠 (giao) + 束 (thúc) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị giao thúc hóa đíchCấu tạo未 + 膠 + 束 + 化 + 的 · vị + giao + thúc + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + giao + thúc + hóa + đích Nghĩa EngCihui unmicellized