未膠束化的

vị giao thúc hóa đích

Hán Việt: vị giao thúc hóa đích

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (giao) + (thúc) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unmicellized