未獲利益 vị hoạch lợi ích Hán Việt: vị hoạch lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 獲 (hoạch) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtvị hoạch lợi íchCấu tạo未 + 獲 + 利 + 益 · vị + hoạch + lợi + ích nghĩa thành phần: vị + hoạch + lợi + ích Nghĩa EngCihui 未獲利益 èihuò lìyì n. unearned profit