未蒸發的 vị chưng phát đích Hán Việt: vị chưng phát đích Tổng quan không bị bay hơi Cấu tạo: 未 (vị) + 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 的 (đích)Hán Việtvị chưng phát đíchCấu tạo未 + 蒸 + 發 + 的 · vị + chưng + phát + đích nghĩa thành phần: vị + chưng + phát + đích Nghĩa ViệtCihui không bị bay hơi