未被髮覺 wèi bèi fà jué · vị bị phát giác Hán Việt: vị bị phát giác · Pinyin: wèi bèi fà jué Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 被 (bị) + 髮 (phát) + 覺 (giác)Pinyinwèi bèi fà juéHán Việtvị bị phát giácCấu tạo未 + 被 + 髮 + 覺 · vị + bị + phát + giác nghĩa thành phần: vị + bị + phát + giác