未被邀請

wèi bèi yāo qǐng vị bị yêu thỉnh

Hán Việt: vị bị yêu thỉnh · Pinyin: wèi bèi yāo qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (bị) + (yêu) + (thỉnh)