未見勝負

vị kiến thắng phụ

Hán Việt: vị kiến thắng phụ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kiến) + (thắng) + (phụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未見勝負 èijiànshèngfù f.e. saw no apparent victor