未視之狗 wèi shì zhī gǒu · vị thị chi cẩu Hán Việt: vị thị chi cẩu · Pinyin: wèi shì zhī gǒu Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 視 (thị) + 之 (chi) + 狗 (cẩu)Pinyinwèi shì zhī gǒuHán Việtvị thị chi cẩuCấu tạo未 + 視 + 之 + 狗 · vị + thị + chi + cẩu nghĩa thành phần: vị + thị + chi + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚刚生下还未睁开眼的小狗。比喻蒙昧无知的人。