未誕生的

vị đản sanh đích

Hán Việt: vị đản sanh đích

Tổng quan

chưa sinh, sau này, trong tương lai

Cấu tạo: (vị) + (đản) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa sinh, sau này, trong tương lai