未說明的

vị thuyết minh đích

Hán Việt: vị thuyết minh đích

Tổng quan

(+for) thiếu (không bao gồm trong một bản thanh toán, bản kiểm điểm ), (+for) không được giải thích không chỉ rõ, không nói rõ

Cấu tạo: (vị) + (thuyết) + (minh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+for) thiếu (không bao gồm trong một bản thanh toán, bản kiểm điểm ), (+for) không được giải thích không chỉ rõ, không nói rõ