未貼標籤 wèi tiē biāo qiān · vị thiếp tiêu thiêm Hán Việt: vị thiếp tiêu thiêm · Pinyin: wèi tiē biāo qiān Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 貼 (thiếp) + 標 (tiêu) + 籤 (thiêm)Pinyinwèi tiē biāo qiānHán Việtvị thiếp tiêu thiêmCấu tạo未 + 貼 + 標 + 籤 · vị + thiếp + tiêu + thiêm nghĩa thành phần: vị + thiếp + tiêu + thiêm