未連上線 vị liên thượng tuyến Hán Việt: vị liên thượng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 連 (liên) + 上 (thượng) + 線 (tuyến)Hán Việtvị liên thượng tuyếnCấu tạo未 + 連 + 上 + 線 · vị + liên + thượng + tuyến nghĩa thành phần: vị + liên + thượng + tuyến Nghĩa EngCihui off line