未迭節片 vị điệt tiết phiến Hán Việt: vị điệt tiết phiến Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 迭 (điệt) + 節 (tiết) + 片 (phiến)Hán Việtvị điệt tiết phiếnCấu tạo未 + 迭 + 節 + 片 · vị + điệt + tiết + phiến nghĩa thành phần: vị + điệt + tiết + phiến Nghĩa EngCihui acraspedote